- 釒kim(kim loại)BỘ
- 勾câu(móc, uốn cong)HÌNH THANH
Cái móc câu là vật bằng kim loại được uốn cong lại.
chim hải âu mỏ khoèo Tahiti (Pseudobulweria rostrata)
chim hải âu mỏ khoèo Tahiti (Pseudobulweria rostrata)
Chim hải âu Tahiti là một loài chim biển.
Cái móc câu là vật bằng kim loại được uốn cong lại.
chim hải âu mỏ khoèo Tahiti (Pseudobulweria rostrata)
chim hải âu mỏ khoèo Tahiti (Pseudobulweria rostrata)
Chim hải âu Tahiti là một loài chim biển.
Cái móc câu là vật bằng kim loại được uốn cong lại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.