Tới nội dung chính

蒦

蒦
huò
hoạch
⾋bộ thảo · 13 nét

(cổ) đo lường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (cổ) đo lường

蒦
huò
hoạch
BỘ THỦ⾋
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu