金砖国家

金砖国家
JīnzhuānGuójiā
kim chuyên quốc gia

các nước BRICS

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    các nước BRICS

    • BRICS là năm quốc gia thị trường mới nổi chính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kim(vàng, kim loại (tượng hình))HỘI Ý

Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.