金头缝叶莺

金头缝叶莺
jīntóufèngyīng
kim đầu phúng diệp oanh

chim phùng lá đầu vàng (Phyllergates cuculatus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim phùng lá đầu vàng (Phyllergates cuculatus)

    • Kim đầu phúng diệp oanh là một loài chim nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kim(vàng, kim loại (tượng hình))HỘI Ý

Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.