Tới nội dung chính

看重

看重
kànzhòng
khán trọng

coi trọng; đánh giá cao

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14785
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    coi trọng; đánh giá cao

    中认为很重要;重视rènwéi hěn zhòngyào; zhòngshì

    • 。

      Anh ấy rất coi trọng công việc này.

看
kān
khán
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu