餐馆

餐馆
cānguǎn
xan quán

nhà hàng; quán ăn

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#3686Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà hàng; quán ăn

    • Nhà hàng này rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thực(ăn, thức ăn)BỘ
  • ngạt(xương tàn, dư thừa)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý

Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.