旅店
旅店
lữ điếm
quán trọ; nhà trọ
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#11714
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quán trọ; nhà trọ
中供旅客住宿的小型商业建筑gōng lǚkè zhùsù de xiǎoxíng shāngyè jiànzhù
- 。
Khách sạn này rất sạch sẽ.
- 貳名danh từ
quán trọ; nhà trọ nhỏ
中供游客住宿的小饭店gōng yóukè zhùsù de xiǎo fàndiàn
Đang tải…
旅店
Phồn thể旅
lữ điếm
quán trọ; nhà trọ
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#11714
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quán trọ; nhà trọ
中供旅客住宿的小型商业建筑gōng lǚkè zhùsù de xiǎoxíng shāngyè jiànzhù
- 。
Khách sạn này rất sạch sẽ.
- 貳名danh từ
quán trọ; nhà trọ nhỏ
中供游客住宿的小饭店gōng yóukè zhùsù de xiǎo fàndiàn
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 于yúđi
- 旁pángmột bên; một phía; một phương
- 方fāngvuông; hình vuông
- 施shīthi hành; thực thi (quy định v.v.)
- 族zúdòng tộc; tộc; dân tộc
- 旅lǚchuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến
- 旗qílá cờ lớn; cờ hiệu
- 斾pèicờ hiệu; cờ đuôi nheo
- 斿yóutua rủ ở mép dưới lá cờ
- 旃zhānvải nỉ; chiên (vải len ép)
- 旄máocờ đuôi thú; cờ có tua lông thú
- 旆pèicờ đuôi nheo; cờ hiệu