旅店

旅店
diàn
lữ điếm

quán trọ; nhà trọ

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#11714
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quán trọ; nhà trọ

    供旅客住宿的小型商业建筑gōng lǚkè zhùsù de xiǎoxíng shāngyè jiànzhù

    • Khách sạn này rất sạch sẽ.

  2. danh từ

    quán trọ; nhà trọ nhỏ

    供游客住宿的小饭店gōng yóukè zhùsù de xiǎo fàndiàn

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.