/
旅馆
旅馆
lữ quán
khách sạn; nhà trọ
HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2127Lượng từ 家
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khách sạn; nhà trọ
中供游客或旅客住宿和休息的建筑物gōng yóukè huò lǚkè zhùsù hé xiūxi de jiànzhúwù
- 。
Khách sạn này rất sạch sẽ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
旅馆
Phồn thể旅館
lữ quán
khách sạn; nhà trọ
HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2127Lượng từ 家
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khách sạn; nhà trọ
中供游客或旅客住宿和休息的建筑物gōng yóukè huò lǚkè zhùsù hé xiūxi de jiànzhúwù
- 。
Khách sạn này rất sạch sẽ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 于yúđi
- 旁pángmột bên; một phía; một phương
- 方fāngvuông; hình vuông
- 施shīthi hành; thực thi (quy định v.v.)
- 族zúdòng tộc; tộc; dân tộc
- 旅lǚchuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến
- 旗qílá cờ lớn; cờ hiệu
- 斾pèicờ hiệu; cờ đuôi nheo
- 斿yóutua rủ ở mép dưới lá cờ
- 旃zhānvải nỉ; chiên (vải len ép)
- 旄máocờ đuôi thú; cờ có tua lông thú
- 旆pèicờ đuôi nheo; cờ hiệu