Tới nội dung chính

旅馆

旅馆
lǚguǎn
lữ quán

khách sạn; nhà trọ

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2127Lượng từ 家
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khách sạn; nhà trọ

    中供游客或旅客住宿和休息的建筑物gōng yóukè huò lǚkè zhùsù hé xiūxi de jiànzhúwù

    • 。

      Khách sạn này rất sạch sẽ.

旅
lǚ
lữ
BỘ THỦ⽅
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu