Tới nội dung chính

部分

部分
bùfen
bộ phân

bộ phận; phần; một phần

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#1300
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bộ phận; phần; một phần

    中整体中的一个区域或片段zhěngtǐ zhōng de yī gè qūyù huò piànduàn

    • 。

      Đây chỉ là một phần của công việc.

  2. 貳名danh từ

    Đài Loan đọc là [bu4fen4]

    中整体中的一些,不是全部zhěngǔtǐ zhōngde yīxiē, búshì quánbù

    • 。

      Đây chỉ là một phần của vấn đề.

部
bù
bộ
BỘ THỦ⾩
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu