Tới nội dung chính

有些

有些
yǒuxiē
hữu ta

một số; có một số; một vài

HSK 1 (3.0)2 nghĩa#424
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    một số; có một số; một vài

    中不是全部,而是一部分búshì quánbù、érshì yībùfen

    • 。

      Tôi có một vài câu hỏi.

    • 。

      Một số bạn học thích học bài ở thư viện.

  2. 貳副trạng từ

    một số; một vài; hơi; khá

    中表示数量不确定,指比较多但不是全部biǎoshì shùliàng búquèdìng, zhǐ bǐjiào duō dàn búshì quánbù

    • 。

      Tôi hơi mệt rồi.

    • 。

      Thời tiết hôm nay hơi oi bức.

有
yǒu
hữu
BỘ THỦ⽉
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu