全部
全部
toàn bộ
toàn bộ; tất cả; toàn thể
HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#684
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
toàn bộ; tất cả; toàn thể
中所有的;完全的suǒyǒu de、wánquán de
- 。
Tất cả chúng tôi đều đến rồi.
Đang tải…
全部
Phồn thể全
toàn bộ
toàn bộ; tất cả; toàn thể
HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#684
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
toàn bộ; tất cả; toàn thể
中所有的;完全的suǒyǒu de、wánquán de
- 。
Tất cả chúng tôi đều đến rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.