邮政式拼音

邮政式拼音
YóuzhèngshìPīnyīn
bưu chính thức bính âm

Bính âm bưu chính (hệ thống La Mã hoá tiếng Trung được phát triển đầu thế kỷ 20, dùng đến những năm 1980)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bính âm bưu chính (hệ thống La Mã hoá tiếng Trung được phát triển đầu thế kỷ 20, dùng đến những năm 1980)

    • Bưu chính thức bính âm là một hệ thống Latin hóa tiếng Trung cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.