遗传性疾病

遗传性疾病
chuánxìngbìng
di truyền tính tật bệnh

bệnh di truyền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh di truyền

    • Bệnh di truyền có thể truyền sang thế hệ sau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.