遗传工程

遗传工程
chuángōngchéng
di truyền công trình

kỹ thuật di truyền; công nghệ di truyền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỹ thuật di truyền; công nghệ di truyền

    • Kỹ thuật di truyền là một ngành khoa học mới nổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.