- 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)BỘ
- 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)HỘI Ý
- 又hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)HỘI Ý
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
trượt băng tốc độ
trượt băng tốc độ
Anh ấy thích trượt băng tốc độ.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
trượt băng tốc độ
trượt băng tốc độ
Anh ấy thích trượt băng tốc độ.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.