速度滑冰

速度滑冰
huábīng
tốc độ hoạt băng

trượt băng tốc độ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trượt băng tốc độ

    • Anh ấy thích trượt băng tốc độ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.