Tới nội dung chính

递交

递交
dìjiāo
đệ giao

nộp; trình nộp; đệ trình

HSK 7 (3.0)5 nghĩa#22155
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nộp; trình nộp; đệ trình

    • 。

      Xin hãy nộp đơn của bạn.

  2. 貳动động từ

    nộp; đệ trình; giao nộp

  3. 參动động từ

    giao nộp; chuyển giao

    • 。

      Xin hãy giao tài liệu cho tôi.

  4. 肆动động từ

    gửi; kính gửi; bày tỏ (lời chào, lời chúc...)

  5. 伍动động từ

    trao cho; ban cho; phú cho

递
dì
đệ
BỘ THỦ⾡
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu