选举法庭

选举法庭
xuǎntíng
tuyển cử pháp đình

tòa án bầu cử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tòa án bầu cử

    • Tòa án bầu cử sẽ xét xử vụ án này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tiên(trước, dẫn đầu)HÌNH THANH

Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.