送货

送货
sònghuò
tống hoá

giao hàng; chuyển hàng

1 nghĩa#14167
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giao hàng; chuyển hàng

    把货物运到买家那里bǎ huòwù yùndào mǎijiā nàlǐ

    • Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • quan(liên quan, đóng)HÀI THANH

Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.