Tới nội dung chính

上门

上门
shàngmén
thượng môn

đến tận nhà; ghé thăm; đến gặp trực tiếp

HSK 4 (3.0)5 nghĩa#16053
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đến tận nhà; ghé thăm; đến gặp trực tiếp

    • 。

      Hôm nay anh ấy đến nhà thăm hỏi.

  2. 貳动động từ

    đến tận nhà; (về nhà vợ) ở rể

    • 。

      Anh ấy quyết định ở rể.

  3. 參动động từ

    đến nhà (ai đó); đến tận nơi; khóa cửa

    • 。

      Mời bạn khóa cửa.

  4. 肆动động từ

    đến tận nhà; (của cửa hàng) đóng cửa

    • 。

      Cửa hàng này đã đóng cửa rồi.

  5. 伍动động từ

    đến nhà; thượng môn; (khẩu) tự đến cửa

    • 。

      Anh ấy đến nhà tìm tôi.

上
shǎng
thượng
BỘ THỦ⼀
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu