司机

司机
ti cơ

tài xế; người lái xe

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2319
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài xế; người lái xe

    驾驶汽车或其他车辆的人jiàshǐ qìchē huò qítā chēliàng de rén

    • Anh ấy là một tài xế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.