退款

退款
tuìkuǎn
thoái khoản

hoàn tiền; hoàn khoản

2 nghĩa#29904
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hoàn tiền; hoàn khoản

    • Tôi có thể hoàn tiền không?

  2. động từ

    hoàn tiền; hoàn khoản

    • Tôi muốn hoàn tiền.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
退
  • xước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH

Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.