Tới nội dung chính

基因

基因
jīyīn
cơ nhân

gen; gene (di truyền)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#4441
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gen; gene (di truyền)

    中生物体内控制遗传性状的物质单位shēngwùtǐ nèi kòngzhì yínchuán xìngzhuàng de wùzhì dānyuán

    • 。

      Gen quyết định đặc điểm của chúng ta.

基
jī
cơ
BỘ THỦ⼟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu