法律责任

法律责任
rèn
pháp luật trách nhiệm

trách nhiệm pháp lý; nghĩa vụ pháp luật

1 nghĩa#48954
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trách nhiệm pháp lý; nghĩa vụ pháp luật

    • Anh ấy phải chịu trách nhiệm pháp lý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.