Tới nội dung chính

迹象

迹象
jìxiàng
tích tượng

dấu hiệu; biểu hiện; chỉ báo

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#4748
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dấu hiệu; biểu hiện; chỉ báo

    中事物存在或发生的明显标记或证据shìwù cúnzài huò fāshēng de míngxiǎn biāojì huò zhèngjù

    • 。

      Không có dấu hiệu nào cho thấy anh ấy sẽ đến.

迹
jì
tích
BỘ THỦ⾡
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu