Tới nội dung chính

牌子

牌子
páizi
bài tử

bảng hiệu; nhãn hiệu; thương hiệu

HSK 3 (3.0)3 nghĩa#7282
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bảng hiệu; nhãn hiệu; thương hiệu

    中店铺或商品上写有名字、标记的木板或纸板diàn pù huò shāng pǐn shàng xiě yǒu míng zi、biāo jì de mù bǎn huò zhǐ bǎn

    • 。

      Cái biển này cũ lắm rồi.

  2. 貳名danh từ

    nhãn hiệu; thương hiệu; nhãn thương mại

    中商品上的标记,表示品牌或制造者shāngpǐn shàng de biāojì, biǎoshì pǐnpái huò zhìzàoshě

    • 。

      Thương hiệu này rất nổi tiếng.

  3. 參名danh từ

    nhãn hiệu; thương hiệu; bảng hiệu

    中商品或商店的名称标记shāngpǐn huò shāngdiàn de míngchèng biāojì

    • ?

      Bạn thích thương hiệu nào?

牌
pái
bài
BỘ THỦ⽚
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu