牌子
bảng hiệu; nhãn hiệu; thương hiệu
NGHĨA
- 壹名danh từ
bảng hiệu; nhãn hiệu; thương hiệu
中店铺或商品上写有名字、标记的木板或纸板diàn pù huò shāng pǐn shàng xiě yǒu míng zi、biāo jì de mù bǎn huò zhǐ bǎn
- 。
Cái biển này cũ lắm rồi.
- 貳名danh từ
nhãn hiệu; thương hiệu; nhãn thương mại
中商品上的标记,表示品牌或制造者shāngpǐn shàng de biāojì, biǎoshì pǐnpái huò zhìzàoshě
- 。
Thương hiệu này rất nổi tiếng.
- 參名danh từ
nhãn hiệu; thương hiệu; bảng hiệu
中商品或商店的名称标记shāngpǐn huò shāngdiàn de míngchèng biāojì
- ?
Bạn thích thương hiệu nào?
bảng hiệu; nhãn hiệu; thương hiệu
NGHĨA
- 壹名danh từ
bảng hiệu; nhãn hiệu; thương hiệu
中店铺或商品上写有名字、标记的木板或纸板diàn pù huò shāng pǐn shàng xiě yǒu míng zi、biāo jì de mù bǎn huò zhǐ bǎn
- 。
Cái biển này cũ lắm rồi.
- 貳名danh từ
nhãn hiệu; thương hiệu; nhãn thương mại
中商品上的标记,表示品牌或制造者shāngpǐn shàng de biāojì, biǎoshì pǐnpái huò zhìzàoshě
- 。
Thương hiệu này rất nổi tiếng.
- 參名danh từ
nhãn hiệu; thương hiệu; bảng hiệu
中商品或商店的名称标记shāngpǐn huò shāngdiàn de míngchèng biāojì
- ?
Bạn thích thương hiệu nào?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.