/
预兆
预兆
dự triệu
điềm báo; điềm; dự báo
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#16235
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
điềm báo; điềm; dự báo
- 。
Đây là một điềm lành.
- 貳名danh từ
điềm báo; dấu hiệu (báo trước)
- 參名danh từ
điềm báo; dấu hiệu trước
- 。
Đây là một điềm báo không tốt.
- 肆动động từ
điềm báo; dấu hiệu báo trước
- 。
Điều này báo trước may mắn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
预兆
Phồn thể預兆
dự triệu
điềm báo; điềm; dự báo
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#16235
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
điềm báo; điềm; dự báo
- 。
Đây là một điềm lành.
- 貳名danh từ
điềm báo; dấu hiệu (báo trước)
- 參名danh từ
điềm báo; dấu hiệu trước
- 。
Đây là một điềm báo không tốt.
- 肆动động từ
điềm báo; dấu hiệu báo trước
- 。
Điều này báo trước may mắn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 愿yuànmong muốn; nguyện vọng; ước nguyện
- 额étrán
- 顿dùndừng lại; đứng lại
- 顶dǐngđỉnh; đầu; ngọn; chóp; (bóng) đỉnh cao
- 类lèiloại; kiểu; hạng; phân loại
- 页yètrang (sách, báo); trang web
- 颗kēlượng từ chỉ vật nhỏ hình cầu (hạt, viên, hòn, trái tim, vệ tinh, v.v.)
- 领lǐngcổ; cổ họng
- 项xiànggáy; sau cổ
- 颇pōmà là; mà chính là
- 须xūrâu (ria mép)