Tới nội dung chính

预兆

预兆
yùzhào
dự triệu

điềm báo; điềm; dự báo

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#16235
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    điềm báo; điềm; dự báo

    • 。

      Đây là một điềm lành.

  2. 貳名danh từ

    điềm báo; dấu hiệu (báo trước)

  3. 參名danh từ

    điềm báo; dấu hiệu trước

    • 。

      Đây là một điềm báo không tốt.

  4. 肆动động từ

    điềm báo; dấu hiệu báo trước

    • 。

      Điều này báo trước may mắn.

预
yù
dự
BỘ THỦ⾴
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu