苗头

苗头
miáotou
miêu đầu

dấu hiệu ban đầu; mầm mống; triệu chứng đầu tiên

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu hiệu ban đầu; mầm mống; triệu chứng đầu tiên

    • Chuyện này có chút manh mối.

  2. danh từ

    dấu hiệu ban đầu; triệu chứng (của tình hình)

    • Diễn biến này không tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.