政治犯

政治犯
zhèngzhìfàn
chính trị phạm

tù nhân chính trị

1 nghĩa#42007
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tù nhân chính trị

    • Anh ấy là một tù nhân chính trị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.