迪斯科吧

迪斯科吧
địch tư khoa ba

quán bar disco; vũ trường disco

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quán bar disco; vũ trường disco

    • Chúng ta đi sàn nhảy để khiêu vũ đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.