迪斯科厅

迪斯科厅
tīng
địch tư khoa sảnh

phòng disco; vũ trường disco

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng disco; vũ trường disco

    • Chúng ta đi sàn nhảy disco để khiêu vũ đi.

  2. danh từ

    sàn nhảy disco; vũ trường disco

    • Chúng ta đi vũ trường nhảy đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.