迟发性损伤

迟发性损伤
chíxìngsǔnshāng
trì phát tính tổn thương

tổn thương khởi phát muộn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổn thương khởi phát muộn

    • Tổn thương phát muộn cần được theo dõi lâu dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(di chuyển, bước đi)BỘ
  • xích(thước đo (gợi âm 'trì'))HÌNH THANH

Đi từng bước nhỏ như đo bằng thước, nên mới chậm trễ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.