远端工作

远端工作
yuǎnduāngōngzuò
viễn đoan công tác

làm việc từ xa; làm việc từ xa (telecommute)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm việc từ xa; làm việc từ xa (telecommute)

    • Tôi thích làm việc từ xa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.