Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.
/
这会儿
这会儿
giá hội nhi
lúc này; bây giờ; lúc này đây
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#12223
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lúc này; bây giờ; lúc này đây
中现在这个时候xiànzài zhège shíhou
- 。
Lúc này anh ấy không có nhà.
- 貳名danh từ
lúc này; bây giờ; lúc nãy
中现在或刚才的这个时间xiànzài huò gānggāi de zhège shíjiān
- 參副trạng từ
(khẩu) lúc này; bây giờ; lúc nãy
中现在;刚才xiànzài;gāngcái
- 。
Bây giờ anh ấy không có nhà.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
这会儿
Phồn thể這會兒
giá hội nhi
lúc này; bây giờ; lúc này đây
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#12223
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lúc này; bây giờ; lúc này đây
中现在这个时候xiànzài zhège shíhou
- 。
Lúc này anh ấy không có nhà.
- 貳名danh từ
lúc này; bây giờ; lúc nãy
中现在或刚才的这个时间xiànzài huò gānggāi de zhège shíjiān
- 參副trạng từ
(khẩu) lúc này; bây giờ; lúc nãy
中现在;刚才xiànzài;gāngcái
- 。
Bây giờ anh ấy không có nhà.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòđi qua; vượt qua; trải qua; quá; hơn
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìntiến; đi vào; vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi