这会儿

这会儿
zhèhuìr
giá hội nhi

lúc này; bây giờ; lúc này đây

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#12223
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lúc này; bây giờ; lúc này đây

    现在这个时候xiànzài zhège shíhou

    • Lúc này anh ấy không có nhà.

  2. danh từ

    lúc này; bây giờ; lúc nãy

    现在或刚才的这个时间xiànzài huò gānggāi de zhège shíjiān

  3. trạng từ

    (khẩu) lúc này; bây giờ; lúc nãy

    现在;刚才xiànzài;gāngcái

    • Bây giờ anh ấy không có nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • văn(văn chương, hoa văn)HÀI THANH

Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.