这下

这下
zhèxià
giá hạ

lần này; phen này

1 nghĩa#3516
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    lần này; phen này

    这一次;这个时候zhè yī cì;zhège shíhou

    • Lần này tôi đã hiểu rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • văn(văn chương, hoa văn)HÀI THANH

Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.