Tới nội dung chính

这下

这下
zhèxià
giá hạ

lần này; phen này

1 nghĩa#3516
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    lần này; phen này

    中这一次;这个时候zhè yī cì;zhège shíhou

    • 。

      Lần này tôi đã hiểu rồi.

这
zhè
giá
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu