- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 斤cận(cái rìu)HÌNH THANH
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
cự ly gần; tầm gần
cự ly gần; tầm gần
中距离很近的范围jùlí hěn jìn de fànwéi
Xin đừng chụp ảnh ở cự ly gần.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
cự ly gần; tầm gần
cự ly gần; tầm gần
中距离很近的范围jùlí hěn jìn de fànwéi
Xin đừng chụp ảnh ở cự ly gần.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.