- 矢thỉ(mũi tên)BỘ
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))HÌNH THANH
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
khoảng cách ngắn; quãng đường ngắn
khoảng cách ngắn; quãng đường ngắn
Anh ấy chạy cự ly ngắn.
khoảng cách ngắn; gần; sát kề
Nhà tôi cách trường học chỉ một quãng ngắn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
khoảng cách ngắn; quãng đường ngắn
khoảng cách ngắn; quãng đường ngắn
Anh ấy chạy cự ly ngắn.
khoảng cách ngắn; gần; sát kề
Nhà tôi cách trường học chỉ một quãng ngắn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.