远距离

远距离
yuǎn
viễn cự ly

khoảng cách xa; tầm xa

1 nghĩa#28434
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoảng cách xa; tầm xa

    • Chúng tôi yêu xa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.