近朱者赤,近墨者黑

近朱者赤,近墨者黑
jìnzhūzhěchì,jìnzhěhēi

gần son thì đỏ, gần mực thì đen [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    gần son thì đỏ, gần mực thì đen [thành ngữ]

    • Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng.

  2. tính từ

    Gần son thì đỏ, gần mực thì đen [thành ngữ]

    • Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.