- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 斤cận(cái rìu)HÌNH THANH
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
gần son thì đỏ, gần mực thì đen [thành ngữ]
gần son thì đỏ, gần mực thì đen [thành ngữ]
Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng.
Gần son thì đỏ, gần mực thì đen [thành ngữ]
Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
gần son thì đỏ, gần mực thì đen [thành ngữ]
gần son thì đỏ, gần mực thì đen [thành ngữ]
Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng.
Gần son thì đỏ, gần mực thì đen [thành ngữ]
Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.