- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 斤cận(cái rìu)HÌNH THANH
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
giao phối cận huyết; hôn nhân cận thân
giao phối cận huyết; hôn nhân cận thân
Giao phối cận huyết có thể dẫn đến bệnh di truyền.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
giao phối cận huyết; hôn nhân cận thân
giao phối cận huyết; hôn nhân cận thân
Giao phối cận huyết có thể dẫn đến bệnh di truyền.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.