- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 云vân(mây (cũng gợi âm))HÌNH THANH
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
vận động viên; cầu thủ; tuyển thủ
vận động viên; cầu thủ; tuyển thủ
中参加体育比赛或训练的人cānjiā tǐyù bǐsài huò xùnliàn de rén
Anh ấy là một vận động viên.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
vận động viên; cầu thủ; tuyển thủ
vận động viên; cầu thủ; tuyển thủ
中参加体育比赛或训练的人cānjiā tǐyù bǐsài huò xùnliàn de rén
Anh ấy là một vận động viên.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.