运动员

运动员
yùndòngyuán
vận động viên

vận động viên; cầu thủ; tuyển thủ

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#5373Lượng từ 个 / 名
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vận động viên; cầu thủ; tuyển thủ

    参加体育比赛或训练的人cānjiā tǐyù bǐsài huò xùnliàn de rén

    • Anh ấy là một vận động viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • vân(mây (cũng gợi âm))HÌNH THANH

Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.