Tới nội dung chính

选手

选手
xuǎnshǒu
tuyển thủ

vận động viên; cầu thủ; tuyển thủ

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2885
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vận động viên; cầu thủ; tuyển thủ

    中参加比赛或竞争的人cānjiā bǐsài huò jìngzhēng de rén

    • 。

      Anh ấy là một vận động viên xuất sắc.

  2. 貳名danh từ

    tuyển thủ; vận động viên; thí sinh

    中参加比赛或竞争的人cānjiā bǐsài huò jìngzhēng de rén

    • 。

      Anh ấy là tuyển thủ của đội chúng tôi.

选
xuǎn
tuyển
BỘ THỦ⾡
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu