Tới nội dung chính

迎来

迎来
yínglái
nghênh lai

đón nhận; chào đón (một thời kỳ/sự kiện mới)

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#14989
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đón nhận; chào đón (một thời kỳ/sự kiện mới)

    中接待或开始(新的时期、事件等)jiēdài huòzhě kāishǐ(xīn de shíqī、shìjiàn děng)

    • 。

      Chúng ta đã mở ra một kỷ nguyên mới.

  2. 貳动động từ

    đón chào; chào đón (khách hoặc người mới đến)

    中欢迎并接待到来的人huānyíng bìng jiēdài dàolái de rén

迎
yíng
nghênh
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu