迈克尔·乔丹

迈克尔·乔丹
MàiěrQiáodān

Mài-kèl Giô-đan (sinh 1963), cầu thủ bóng rổ người Mỹ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mài-kèl Giô-đan (sinh 1963), cầu thủ bóng rổ người Mỹ

    • ·

      Michael Jordan là một vận động viên bóng rổ nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • vạn(mười nghìn)HÀI THANH

Bước chân mạnh mẽ tiến về phía trước như vượt qua vạn dặm đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.