过站大厅

过站大厅
guòzhàntīng
quá trạm đại sảnh

sảnh trung chuyển; phòng chờ quá cảnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sảnh trung chuyển; phòng chờ quá cảnh

    • Xin hãy đợi ở sảnh quá cảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.