Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
/
达科塔·芬妮
达科塔·芬妮
Dakota Fanning, nữ diễn viên người Mỹ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Dakota Fanning, nữ diễn viên người Mỹ
- ·。
Dakota Fanning là một nữ diễn viên người Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ达科塔·芬妮
Phồn thể達科塔·芬妮
Dakota Fanning, nữ diễn viên người Mỹ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Dakota Fanning, nữ diễn viên người Mỹ
- ·。
Dakota Fanning là một nữ diễn viên người Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòđi qua; vượt qua; trải qua; quá; hơn
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìntiến; đi vào; vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi