Tới nội dung chính

输入

输入
shūrù
thâu nhập

nhập; nhập liệu; nhập dữ liệu

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#6560
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhập; nhập liệu; nhập dữ liệu

    中把数据或信息放入电脑或系统bǎ shùjù huò xìnxī fàngrù diànnǎo huò xìtǒng

    • 。

      Xin hãy nhập dữ liệu vào máy tính.

  2. 貳动động từ

    nhập liệu; nhập vào

    中把数据或信息放进计算机或系统bǎ shùjù huò xìnxī fàngjìn jìsuànjī huò xìtǒng

    • 。

      Xin bạn nhập mật khẩu.

输
shū
thâu
BỘ THỦ⾞
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu