键入

键入
jiàn
kiện nhập

nhập (bằng bàn phím); gõ vào; nhập liệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhập (bằng bàn phím); gõ vào; nhập liệu

    • Vui lòng nhập mật khẩu của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.