辐射强度

辐射强度
shèqiáng
phúc xạ cường độ

cường độ bức xạ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cường độ bức xạ

    • Đo cường độ bức xạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.