载入史册

载入史册
zǎishǐ
tải nhập sử sách

được ghi vào sử sách; đi vào lịch sử

1 nghĩa#44920
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    được ghi vào sử sách; đi vào lịch sử

    • Tên của anh ấy sẽ được ghi vào sử sách.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.