Tới nội dung chính

哉

哉
zāi
tai
⼝bộ khẩu · 9 nét

trợ từ cảm thán hoặc nghi vấn (văn cổ)

1 nghĩa#23077
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹助trợ từ

    trợ từ cảm thán hoặc nghi vấn (văn cổ)

哉
zāi
tai
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu